Phép dịch "fals" thành Tiếng Việt
sai là bản dịch của "fals" thành Tiếng Việt.
fals
adjective
masculine
ngữ pháp
-
sai
adjective verbAvem o problemă cu ţeava de foraj sau cu senzorul, care indică o citire falsă.
Ta có vấn đề với ống khoan hoặc với cảm biến cho kết quả sai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fals " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fals" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cờ giả
Thêm ví dụ
Thêm