Phép dịch "faliment" thành Tiếng Việt

phá sản, Phá sản là các bản dịch hàng đầu của "faliment" thành Tiếng Việt.

faliment Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • phá sản

    Familia noastră a fost faliment în criza financiară.

    Bởi vì gia tộc chúng tôi đã phá sản trong khủng hoảng tài chính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faliment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Faliment
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Phá sản

    Falimente, ordine de judecată, titluri de proprietate, sechestre şi cadastre.

    Phá sản, phán quyết của tòa, giấy tờ quyền đất đai, quyền lấy đất và bản đồ.

Thêm

Bản dịch "faliment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch