Phép dịch "Elefant" thành Tiếng Việt
Voi, voi, con voi là các bản dịch hàng đầu của "Elefant" thành Tiếng Việt.
Elefant
-
Voi
Elefanţii se apropie şi ei de capătul lungii lor călătorii.
Những chú voi đang gần hơn với điểm kết thúc của chuyến đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Elefant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
elefant
noun
masculine
ngữ pháp
mamifer
-
voi
nounMiscarea asta o numim răsucirea ierbii de către elefant.
Ta gọi đây là chiêu voi xoắn cỏ để ăn.
-
con voi
Vieţile acestor elefanţi sunt hotărâte de alternanţa anuală între umed şi uscat, un ciclu sezonier creat de soare.
Cuộc sống của những con voi này bị ảnh hưởng hàng năm bởi ẩm ướt và khô hạn.
-
danh từ
noun
Hình ảnh có "Elefant"
Các cụm từ tương tự như "Elefant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Voi giày
Thêm ví dụ
Thêm