Phép dịch "el" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, hắn là các bản dịch hàng đầu của "el" thành Tiếng Việt.

el pronoun Pronoun masculine ngữ pháp

Un bărbat sau om; pronume personal la persoana a III-a singular, masculin.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Poate va fi exact la fel pentru el.

    Có lẽ cũng vậy cho anh ấy luôn.

  • ông ấy

    pronoun

    El a jucat un rol foarte important în afacere.

    Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.

  • hắn

    pronoun

    Vorbesti ca Flores, ai să sfârsesti ca el!

    Cô nói y như Florès, cô cũng sẽ kết thúc như hắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
    • anh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " el " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "el" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "el" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch