Phép dịch "elan" thành Tiếng Việt
nai sừng tấm, nai anxet, nai sừng tấm châu âu là các bản dịch hàng đầu của "elan" thành Tiếng Việt.
elan
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
mamifer [..]
-
nai sừng tấm
Nu chiar nimic, dar tot e mai ieftin decât să expediezi un cal, sau un elan adult.
Nhưng vẫn rẻ hơn chuyển một con ngựa, hoặc một con nai sừng tấm trưởng thành.
-
nai anxet
-
nai sừng tấm châu âu
-
nai sừng tấm châu Âu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Elan
-
Nai sừng tấm châu Âu
Hình ảnh có "elan"
Thêm ví dụ
Thêm