Phép dịch "ejaculare" thành Tiếng Việt
xuất tinh, phóng tinh, Xuất tinh là các bản dịch hàng đầu của "ejaculare" thành Tiếng Việt.
ejaculare
noun
feminine
ngữ pháp
acțiune
-
xuất tinh
nounFoloseşti tatuajul ăla cu steagul Canadei pe post de ţintă pentru ejaculare?
Cậu dùng hình xăm lá cờ Canada đó làm đích để xuất tinh à?
-
phóng tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ejaculare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ejaculare
-
Xuất tinh
Orgasmul cu ejaculare este doar o scurta senzatie.
Xuất tinh chỉ là một cảm giác ngắn ngủi.
Các cụm từ tương tự như "ejaculare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xuất tinh sớm
-
Xuất tinh sớm
Thêm ví dụ
Thêm