Phép dịch "deconecta" thành Tiếng Việt

ngắt kết nối là bản dịch của "deconecta" thành Tiếng Việt.

deconecta Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ngắt kết nối

    Aţi apelat un număr care a fost deconectat sau nu mai este utilizabil.

    Thuê bao quý khách vừa gọi đã ngắt kết nối hoặc không tồn tại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deconecta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deconecta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch