Phép dịch "decenii" thành Tiếng Việt
thập kỷ, thập niên là các bản dịch hàng đầu của "decenii" thành Tiếng Việt.
decenii
noun
-
thập kỷ
nounLester a făcut parte din viaţa mea, de mai bine de un deceniu.
Lester là một phần trong cuộc đời tôi suốt hơn một thập kỷ qua.
-
thập niên
nounDupă patru decenii, minele antipersonal sunt principalul vinovat de mutilarea copiilor.
Bốn thập niên sau, thủ phạm chính thường làm thương tật trẻ em là mìn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decenii " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decenii" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười năm · thập kỷ · thập niên
Thêm ví dụ
Thêm