Phép dịch "decat" thành Tiếng Việt
hơn là bản dịch của "decat" thành Tiếng Việt.
decat
-
hơn
conjunctionLa alta decat tine pe cineva, vreau sa spun?
Vì người khác hơn là bản thân ấy?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm