Phép dịch "cot" thành Tiếng Việt

khuỷu tay, khuyủ tay, Khuỷu tay là các bản dịch hàng đầu của "cot" thành Tiếng Việt.

cot noun Noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • khuỷu tay

    noun

    Foloseste coatele ca să blochezi un atac si contraatacă!

    Sử dụng khuỷu tay để phòng thủ và phản công.

  • khuyủ tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Khuỷu tay

    Mă doare cotul şi trebuie să merg la baie.

    Khuỷu tay cháu đau lắm với lại cháu phải đi vệ sinh nữa.

Hình ảnh có "cot"

Thêm

Bản dịch "cot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch