Phép dịch "cotidian" thành Tiếng Việt
mổi ngày, hàng ngày, hằng ngày là các bản dịch hàng đầu của "cotidian" thành Tiếng Việt.
cotidian
adjective
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
zilnic [..]
-
mổi ngày
adverb -
hàng ngày
adverbMulte dintre podoabele găsite în kurgane prezintă aspecte din viaţa cotidiană a sciţilor.
Nhiều đồ trang trí tìm được trong các mộ này miêu tả đời sống hàng ngày của họ.
-
hằng ngày
despre realitatea cotidiană de a fi tânăr și african.
về đời sống hằng ngày của giới trẻ và người Châu Phi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mỗi ngày
- nhật báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cotidian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm