Phép dịch "componentă" thành Tiếng Việt
bộ phận, Cấu phần, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "componentă" thành Tiếng Việt.
componentă
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
bộ phận
nounCine are acces la componente şi poate fabrica aşa ceva?
Ai có các bộ phận đó, và có thể chế ra những thứ như thế?
-
Cấu phần
-
部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " componentă " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "componentă" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
-
Giao diện Nền Cấu phần
-
khối dựng
-
bộ phận · 部份
-
Linh kiện điện tử
Thêm ví dụ
Thêm