Phép dịch "codru" thành Tiếng Việt
rừng là bản dịch của "codru" thành Tiếng Việt.
codru
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
pădure
-
rừng
nounNu-i departe ziua când se vor usca toţi codrii.
Ngày tàn của khu rừng đang gần kề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm