Phép dịch "codificare" thành Tiếng Việt

mã hóa là bản dịch của "codificare" thành Tiếng Việt.

codificare noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • mã hóa

    verb

    Procesul de memorare are trei etape: codificarea, depozitarea şi reactualizarea.

    Trí nhớ gồm ba giai đoạn: mã hóa, lưu trữ và gợi nhớ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codificare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "codificare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "codificare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch