Phép dịch "calorie" thành Tiếng Việt

calo, Ca-lo, ca-lo là các bản dịch hàng đầu của "calorie" thành Tiếng Việt.

calorie Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • calo

    noun

    Vreţi să vedeţi cum arată minimum de calorii pe zi?

    Anh muốn xem mức calo tối thiểu trông thế nào không?

  • Ca-lo

    Se consumă 10 calorii pentru a produce o calorie

    Cần khoảng 10 ca-lo để sản sinh ra một ca-lo

  • ca-lo

    Se consumă 10 calorii pentru a produce o calorie

    Cần khoảng 10 ca-lo để sản sinh ra một ca-lo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calorie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "calorie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch