Phép dịch "calmar" thành Tiếng Việt
mực ống, bộ mực ống là các bản dịch hàng đầu của "calmar" thành Tiếng Việt.
calmar
noun
masculine
ngữ pháp
-
mực ống
nounS-au găsit caşaloţi morţi având în stomac rămăşiţe de calmar uriaş.
Trong bao tử của những xác cá nhà táng, người ta thấy những phần của mực ống to lớn.
-
bộ mực ống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calmar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm