Phép dịch "cale" thành Tiếng Việt
đường, đường nhỏ, đường dẫn là các bản dịch hàng đầu của "cale" thành Tiếng Việt.
cale
noun
feminine
ngữ pháp
-
đường
nounNu este altă cale către camera de vizitare.
Làm gì còn đường khác tới khi sảnh.
-
đường nhỏ
-
đường dẫn
Oh, da, aveți nevoie pentru a genera o nouă cale de fișier.
Oh, phải, cô cần tạo đường dẫn file mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường giao thông
- đại lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ga · nhà ga · nhà ga hành khách
-
quy tắc đường dẫn site
-
đường ray · đường sắt
-
Ngân Hà
-
Ngân Hà
-
ngân hà
-
Đường phân
-
Đường sắt xuyên Siberi
Thêm ví dụ
Thêm