Phép dịch "calendar" thành Tiếng Việt

lịch, 歷, Lịch là các bản dịch hàng đầu của "calendar" thành Tiếng Việt.

calendar noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    Răspunsul la această întrebare e în calendarul dvs.

    Câu trả lời cho câu hỏi này nằm chính ở kể hoạch, lịch trình của bạn.

  • noun
  • Lịch

    Răspunsul la această întrebare e în calendarul dvs.

    Câu trả lời cho câu hỏi này nằm chính ở kể hoạch, lịch trình của bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calendar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Calendar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Lịch

    Calendarul tzolkin stătea la baza religiei mayaşilor, fiind folosit şi în divinaţie.

    Lịch tzolkin được dùng làm căn bản cho các nghi lễ của Maya và để bói toán.

  • lịch

    noun

    Răspunsul la această întrebare e în calendarul dvs.

    Câu trả lời cho câu hỏi này nằm chính ở kể hoạch, lịch trình của bạn.

Các cụm từ tương tự như "calendar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calendar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch