Phép dịch "calculator" thành Tiếng Việt

máy tính, máy vi tính, máy điện toán là các bản dịch hàng đầu của "calculator" thành Tiếng Việt.

calculator noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • máy tính

    noun

    aparat electronic care cu ajutorul unui program prescris poate prelucra date

    E ca şi cum ai avea un calculator în computer.

    Giống như việc anh có máy tính trong máy tính vậy.

  • máy vi tính

    noun

    Tata spune să nu te las să îmi foloseşti calculatorul.

    Bố bảo không nên cho chú dùng máy vi tính.

  • máy điện toán

    noun

    Este foarte greu pentru un calculator să traducă un text.

    Dùng máy điện toán để dịch là chuyện rất khó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy tính cầm tay
    • dụng cụ tính toán
    • máy tính cơ khí
    • máy tính tương tự
    • Máy tính tay
    • máy tính cá nhân
    • máy tính điện tử
    • người tính
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calculator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "calculator"

Các cụm từ tương tự như "calculator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "calculator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch