Phép dịch "buze" thành Tiếng Việt
môi là bản dịch của "buze" thành Tiếng Việt.
buze
-
môi
nounEram conştientă de cum arăta buza mea şi nu voiam să ies în public deloc.
Tôi ngượng ngùng về môi của mình và không muốn đi ra ngoài công cộng chút nào cả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buze"
Các cụm từ tương tự như "buze" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Môi · môi
-
cây son · son môi
Thêm ví dụ
Thêm