Phép dịch "ca" thành Tiếng Việt
hơn, như là các bản dịch hàng đầu của "ca" thành Tiếng Việt.
ca
conjunction
adverb
-
hơn
adpositionUite, există o modalitate simplă ca să aflăm dacă acest lucru îmi aparţine.
Nghe này, có một cách đơn giản hơn để xem xem thứ này có thuộc về tôi không.
-
như
Doarme ca un bebeluş.
Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ca"
Các cụm từ tương tự như "ca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canxi cacbua
-
Canxi sulfat
-
Nàng Bạch Tuyết
-
Cá
-
Canxi clorua
-
Canxi ôxít
-
Canxi · canxi
-
Canxi cacbonat
Thêm ví dụ
Thêm