Phép dịch "beat" thành Tiếng Việt
say rượu, say, ngà ngà là các bản dịch hàng đầu của "beat" thành Tiếng Việt.
beat
adjective
masculine
ngữ pháp
în stare de ebrietate [..]
-
say rượu
adjectiveîn stare de ebrietate
Maşina mamei a fost lovită de un şofer beat.
Mẹ em bị một gã say rượu đâm phải mà.
-
say
adjectiveNoțiuni de bază mă beat nu va funcționa.
Chuốc cho tôi say cũng không ăn thua đâu.
-
ngà ngà
Sunt un piculeţ beat.
Anh chỉ mới ngà ngà thôi.
-
tàng tàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "beat"
Thêm ví dụ
Thêm