Phép dịch "bea" thành Tiếng Việt
uống, uống rượu, say là các bản dịch hàng đầu của "bea" thành Tiếng Việt.
bea
verb
ngữ pháp
a înghiți un lichid
-
uống
verba înghiți un lichid
Nu pot să mănânc sau să beau ceva prea fierbinte.
Tôi không thể ăn hay uống những thức ăn rất nóng.
-
uống rượu
Oamenii care beau trebuie să bea în continuare..
Người thích rượu cần liên tục uống rượu.
-
say
verbVoi doi faceţi omul să se apuce de băut.
Chỉ hai người các anh là đủ để cho người ta muốn uống say rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- uống say
- nhậu
- rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
say rượu
-
hút thuốc
-
hút thuốc · uống
Thêm ví dụ
Thêm