Phép dịch "auzit" thành Tiếng Việt
thính giác là bản dịch của "auzit" thành Tiếng Việt.
auzit
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
thính giác
nounCineva care aude bine ar avea un câmp vizual atât de mare.
Một người có thính giác bình thường sẽ thấy mục tiêu theo hướng đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auzit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm