Phép dịch "aur" thành Tiếng Việt

vàng, kim, quý là các bản dịch hàng đầu của "aur" thành Tiếng Việt.

aur noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • vàng

    noun

    Nu tot ceea ce strălucește este aur.

    Mớ kim loại đó không phải vàng.

  • kim

    noun

    Ultima dată când am verificat asta este ceea ce majoritatea de armele au fost făcute din.

    Lần cuối tôi kiểm tra thì toàn bộ vũ khí của chúng ta làm từ kim loại.

  • quý

    noun

    Am nişte prieteni care au venit în oraş şi pentru care aş vrea să întind covorul roşu.

    Bạn của ta sắp đến Những người bạn quý.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Vàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aur"

Các cụm từ tương tự như "aur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch