Phép dịch "auriu" thành Tiếng Việt
vàng, vàng kim loại, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "auriu" thành Tiếng Việt.
auriu
adjective
masculine
ngữ pháp
care are culoarea (și strălucirea) aurului
-
vàng
nouncare are culoarea (și strălucirea) aurului
Aşa cum am zis, mereu e streptococul auriu în spitale.
Như tôi đã nói, nó luôn là vàng kháng Methicillin trong bệnh viện.
-
vàng kim loại
noun -
màu vàng
nounSau, în cazul de faţă, o floare magică aurie.
Trong câu chuyện này, là bông hoa màu vàng kì diệu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auriu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "auriu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cá vàng
-
Cá vàng
-
vàng · vàng kim loại
-
vàng · vàng kim loại
Thêm ví dụ
Thêm