Phép dịch "arde" thành Tiếng Việt

cháy, đốt, ghi đĩa là các bản dịch hàng đầu của "arde" thành Tiếng Việt.

arde verb ngữ pháp

a fi aprins

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cháy

    verb

    Becul ăla se arde la fiecare două săptămâni.

    Cái bóng đèn này cứ hai tuần là cháy một lần.

  • đốt

    verb

    Vreau să ard acest loc din temelii şi să revitalizez cheiul.

    Tôi phải đốt hết địa bàn này của ông.

  • ghi đĩa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arde" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cháy · đốt cháy
Thêm

Bản dịch "arde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch