Phép dịch "Arctica" thành Tiếng Việt
bắc cực, phương bắc, vùng bắc cực là các bản dịch hàng đầu của "Arctica" thành Tiếng Việt.
Arctica
-
bắc cực
nounExpediţia la Arctic a fost un succes remarcabil.
Thám hiểm bắc cực có thành công đáng kể.
-
phương bắc
Încep călătoria în Arctica, în nordul îndepărtat al planetei.
Tôi sẽ bắt đầu hành trình ở Bắc Cực, phương bắc xa xôi của Trái Đất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arctica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arctica
-
vùng bắc cực
În Canada arctică bucăţi întinse de ţărm sunt dezvăluite şi gata de a primi vizitatori.
Ở vùng Bắc Cực Canada những dải đất to lớn ven bờ biển giờ đã được mở khóa và sẵn sàng đón khách.
Các cụm từ tương tự như "Arctica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắc Băng Dương · Bắc Đại Dương · Bắc đại dương · 北大洋
-
bắc băng dương
Thêm ví dụ
Thêm