Phép dịch "amintire" thành Tiếng Việt

kỷ niệm là bản dịch của "amintire" thành Tiếng Việt.

amintire noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • kỷ niệm

    noun

    Noi doi nu avem nimic in comun, in afara de niste amintiri.

    Chúng ta không có gì chung ngoại trừ kỷ niệm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amintire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "amintire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch