Phép dịch "acvatic" thành Tiếng Việt

thuỷ cư, ở nước là các bản dịch hàng đầu của "acvatic" thành Tiếng Việt.

acvatic adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thuỷ cư

  • ở nước

    E limpede deci că această creatură este perfect echipată pentru viaţa acvatică!

    Rõ ràng là sinh vật này được trang bị một cách hoàn hảo cho cuộc sống ở nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acvatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acvatic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acvatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch