Phép dịch "Acvariu" thành Tiếng Việt
Bể thủy sinh, bể nuôi là các bản dịch hàng đầu của "Acvariu" thành Tiếng Việt.
Acvariu
-
Bể thủy sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Acvariu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
acvariu
Noun
ngữ pháp
-
bể nuôi
Uite, ştiu că-i ca într-un acvariu acolo, dar încearcă.
Nghe này, anh biết nó như là bể nuôi cá trong đó, nhưng cố gắng đi.
Hình ảnh có "Acvariu"
Thêm ví dụ
Thêm