Phép dịch "acela" thành Tiếng Việt

cái kia, cái đó, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "acela" thành Tiếng Việt.

acela ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cái kia

    determiner

    O piesă ca aceea, dar cu marginile neregulate.

    Một cái Mũ sắt như cái kia trừ xung quanh mép thô hơn

  • cái đó

    determiner

    Intotdeauna am visat sa merg cu un vaporas, ca acela, pe Sena.

    Tôi luôn mơ được đi trên thuyền du lịch, giống như cái đó, trên sông Seine.

  • cái ấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kia
    • việc ấy
    • đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acela " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acela" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acela" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch