Phép dịch "absint" thành Tiếng Việt
ngải cứu, Absinthe là các bản dịch hàng đầu của "absint" thành Tiếng Việt.
absint
noun
neuter
ngữ pháp
plantă
-
ngải cứu
nounplantă
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Absint
-
Absinthe
I se spune absint.
Absinthe, là tên của nó.
Hình ảnh có "absint"
Thêm ví dụ
Thêm