Phép dịch "absent" thành Tiếng Việt
lơ đãng, vắng mặt là các bản dịch hàng đầu của "absent" thành Tiếng Việt.
absent
adjective
Adjective
masculine
ngữ pháp
care lipsește
-
lơ đãng
-
vắng mặt
Cum poate fi el rege, dacă este absent?
Suốt ngày vắng mặt mà cũng nổi tiếng vậy sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "absent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngoài văn phòng
-
vắng mặt
Thêm ví dụ
Thêm