Phép dịch "Scobitoare" thành Tiếng Việt

Tăm, tăm, tăm xỉa răng là các bản dịch hàng đầu của "Scobitoare" thành Tiếng Việt.

Scobitoare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Tăm

    Little Bonaparte şi Charlie Scobitoare vor cânta din nou în acelaşi cor.

    Tiểu Bonaparte và Charlie Tăm Xỉa Răng sẽ lại cùng hát chung đội đồng ca với nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scobitoare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

scobitoare noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • tăm

    noun

    Iei o scobitoare şi îi faci o mică găurică.

    Lấy một que tăm, đục một lỗ nhỏ thế này.

  • tăm xỉa răng

    Un oarecare clovn de la Schrafft a luat o gustare şi a uitat să scoată scobitoarea.

    Có mấy gã ngố ở nhà hàng Schrafft ăn sandwich kẹp thịt, ăn luôn cả tăm xỉa răng.

Hình ảnh có "Scobitoare"

Thêm

Bản dịch "Scobitoare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch