Phép dịch "scor" thành Tiếng Việt
số điểm là bản dịch của "scor" thành Tiếng Việt.
scor
Noun
ngữ pháp
-
số điểm
Un trofeu special pentru cel mai bun scor pentru o nou venită doamnă la club.
Một cúp đặc biệt cho thành viên nữ mới có số điểm cao nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm