Phép dịch "Regat" thành Tiếng Việt
Vương quốc, vương quốc, 王國 là các bản dịch hàng đầu của "Regat" thành Tiếng Việt.
Regat
-
Vương quốc
Regatul Lui nu va fi niciodată distrus.
Vương quốc của Ngài sẽ chẳng hề suy vong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Regat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
regat
noun
neuter
ngữ pháp
-
vương quốc
nounEu îmi aleg alianţele pentru siguranţa şi gloria regatului.
Ta chọn đồng minh cho sự an toàn và vinh quang của vương quốc ta.
-
王國
noun -
Vương quốc
Intregul regat iti este indatorat, nimeni mai mult decat mine.
Vương Quốc này mang nợ của ngươi và ta cũng vậy
Các cụm từ tương tự như "Regat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vương quốc liên hiệp anh và bắc ireland
-
Tam Quốc
-
Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland · Vương quốc Anh
-
Vương quốc Sardinia
-
Elizabeth II của Anh
-
Vương quốc Anh · Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
-
Vương quốc Thái Lan
Thêm ví dụ
Thêm