Phép dịch "Regat" thành Tiếng Việt

Vương quốc, vương quốc, 王國 là các bản dịch hàng đầu của "Regat" thành Tiếng Việt.

Regat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Vương quốc

    Regatul Lui nu va fi niciodată distrus.

    Vương quốc của Ngài sẽ chẳng hề suy vong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Regat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

regat noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • vương quốc

    noun

    Eu îmi aleg alianţele pentru siguranţa şi gloria regatului.

    Ta chọn đồng minh cho sự an toàn và vinh quang của vương quốc ta.

  • 王國

    noun
  • Vương quốc

    Intregul regat iti este indatorat, nimeni mai mult decat mine.

    Vương Quốc này mang nợ của ngươi và ta cũng vậy

Các cụm từ tương tự như "Regat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Regat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch