Phép dịch "Joc" thành Tiếng Việt

trò chơi, trò chơi, chơi là các bản dịch hàng đầu của "Joc" thành Tiếng Việt.

Joc
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • trò chơi

    Jucaţi un joc sau pregătiţi ceva de mâncare;

    Hãy chơi một trò chơi hoặc làm các loại đồ ăn nhẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Joc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

joc noun verb neuter ngữ pháp

activitate fizică sau mintală desfășurată din plăcere

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • trò chơi

    noun

    Este de fapt un mod de a juca Jocul, de a juca toate jocurile.

    Và nó thực sự là một cách để chơi tất cả các trò chơi.

  • chơi

    verb

    Tom nu știe să joace golf.

    Tom không biết chơi gôn.

  • thi đấu

    A doua repriză. Finalul timpului normal de joc.

    Hiệp hai bắt đầu. Hết giờ thi đấu.

  • đấu

    verb noun

    Mâine sunt jocurile si totusi el îi presează.

    Mai là đấu rồi mà giờ này còn bắt ép họ.

Hình ảnh có "Joc"

Các cụm từ tương tự như "Joc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Joc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch