Phép dịch "Ceainic" thành Tiếng Việt
Ấm trà, ấm, ấm pha trà là các bản dịch hàng đầu của "Ceainic" thành Tiếng Việt.
Ceainic
-
Ấm trà
Ceainicul vă consumă pe tine şi pe soţia ta.
Cái ấm trà đang giết chết hai vợ chồng cậu đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ceainic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ceainic
noun
neuter
ngữ pháp
-
ấm
nounCât timp avem ceainicul, totul e în regulă.
Miễn là chúng ta vẫn còn ấm trà, thì mọi chuyện sẽ ổn thôi mà.
-
ấm pha trà
când Michael Graves era o modă, înainte de ceainice —
khi Michael Graves còn khá nổi, trước khi ấm pha trà ra đời —
-
ấm trà
Cât timp avem ceainicul, totul e în regulă.
Miễn là chúng ta vẫn còn ấm trà, thì mọi chuyện sẽ ổn thôi mà.
-
ấm đun nước
M-am uitat la câteva ceainice disponibile pe piaţă,
Bây giờ, hãy thử nhìn vào số lượng ấm đun nước được bán ra trên thị trường
Hình ảnh có "Ceainic"
Thêm ví dụ
Thêm