Phép dịch "Ceai" thành Tiếng Việt
Cây chè, trà, chà là các bản dịch hàng đầu của "Ceai" thành Tiếng Việt.
Ceai
-
Cây chè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ceai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ceai
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
arbust [..]
-
trà
nouninfuzie de ceai, sau de alte plante
Când te trezeşti, o să bem un ceai împreună înainte să pornim motoarele.
Khi cháu dậy, ta sẽ dùng trà cùng nhau trước khi chúng ta khởi hành.
-
chà
infuzie de ceai, sau de alte plante
-
chè
nouncu hotelurile şi companiile de ceai din Oregon,
với những khách sạn và doanh nghiệp chè ở Oregon
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 茶
- lá chè
- lá trà
- nước chè
- nước trà
- 𦷨
Hình ảnh có "Ceai"
Các cụm từ tương tự như "Ceai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trà xanh
-
trà đen
-
Trà Ô Long
Thêm ví dụ
Thêm