Phép dịch "vindouro" thành Tiếng Việt

sắp tới là bản dịch của "vindouro" thành Tiếng Việt.

vindouro adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • sắp tới

    Ele trouxe documentos importantes para ajudar na batalha vindoura.

    Ngài ấy mang theo tài liệu quan trọng giúp cho trận chiến sắp tới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vindouro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vindouro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch