Phép dịch "vinhedo" thành Tiếng Việt

vườn nho, ruộng nho là các bản dịch hàng đầu của "vinhedo" thành Tiếng Việt.

vinhedo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • vườn nho

    E, naquele dia, ele lhes deu vinhedos e campos para trabalhar.

    Trong ngày ấy, ông cũng cấp cho họ vườn nho và đồng ruộng để canh tác.

  • ruộng nho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vinhedo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vinhedo proper
+ Thêm

"Vinhedo" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vinhedo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "vinhedo"

Thêm

Bản dịch "vinhedo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch