Phép dịch "tomar" thành Tiếng Việt
uống, lấy, mất là các bản dịch hàng đầu của "tomar" thành Tiếng Việt.
tomar
verb
ngữ pháp
-
uống
verbVocê preferiria tomar uma xícara de café ou uma xícara de chá?
Bạn thích uống cà-phê hay uống trà?
-
lấy
verbTome qualquer flor que você goste.
Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích.
-
mất
verbE eu ficava aqui a tomar conta do teu lugar.
Và tôi sẽ ở đây nếu anh lo về việc mất chỗ ngồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nắm
- rượu
- say
- nhậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tomar
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tomar" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tomar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tomar"
Các cụm từ tương tự như "tomar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tắm nắng
-
quyển sách
-
đệt mẹ mày
-
chú ý · coi chừng · cẩn thận · để ý
-
tham gia
-
tắm hoa sen
-
mượn · vay
-
đệt mẹ mày
Thêm ví dụ
Thêm