Phép dịch "tomar parte" thành Tiếng Việt

tham gia là bản dịch của "tomar parte" thành Tiếng Việt.

tomar parte Verb verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • tham gia

    verb

    Lembrança humildemente a sua majestade que meus lançadores também tomarão parte.

    Cho phép tôi nhắc Bệ hạ là kỵ binh của tôi cũng sẽ tham gia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomar parte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tomar parte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch