Phép dịch "rotular" thành Tiếng Việt

nhãn, đánh nhãn là các bản dịch hàng đầu của "rotular" thành Tiếng Việt.

rotular verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • nhãn

    noun

    Margie nunca os rotula porque ela está sempre de dieta.

    Margie ko bao h dán nhãn bởi vì mọi người đều biết cô ta luôn luôn ăn kiêng.

  • đánh nhãn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotular " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rotular" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch