Phép dịch "roteiro" thành Tiếng Việt
Kịch bản phim, kịch bản phim là các bản dịch hàng đầu của "roteiro" thành Tiếng Việt.
roteiro
noun
masculine
ngữ pháp
-
Kịch bản phim
Ele só estava escrevendo um roteiro.
Anh ấy chỉ đang viết 1 kịch bản phim thôi.
-
kịch bản phim
Ele só estava escrevendo um roteiro.
Anh ấy chỉ đang viết 1 kịch bản phim thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roteiro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm