Phép dịch "puta" thành Tiếng Việt

đĩ, đi, gái điếm là các bản dịch hàng đầu của "puta" thành Tiếng Việt.

puta adjective noun feminine ngữ pháp

puta

+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • đĩ

    noun

    Todas minhas pessoas favoritas são putas traidoras.

    Tất cả những người tôi thích đều là những con đĩ phản bội

  • đi

    noun
  • gái điếm

    noun

    Já te disse para não trazeres putas para a minha casa.

    Đã bảo là đừng dẫn gái điếm về nhà tao mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch