Phép dịch "professora" thành Tiếng Việt

giáo sư, 教師 là các bản dịch hàng đầu của "professora" thành Tiếng Việt.

professora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • giáo sư

    noun

    Minha professora disse que meu trabalho estava bom, mas não o suficiente.

    Vị giáo sư của tôi bảo tôi rằng bài của tôi hay nhưng chưa đủ hay.

  • 教師

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " professora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "professora" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "professora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch