Phép dịch "professor" thành Tiếng Việt
giáo viên, 教師, 教員 là các bản dịch hàng đầu của "professor" thành Tiếng Việt.
professor
noun
masculine
ngữ pháp
-
giáo viên
nounpessoa que fornece a educação para os alunos (crianças) e estudantes (adultos)
Bob fez algumas perguntas ao professor.
Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi.
-
教師
-
教員
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cô giáo
- giáo sư
- Giáo sư
- giáo viê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " professor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Professor
-
Profesor
trang định hướng Wikimedia
Các cụm từ tương tự như "professor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày nhà giáo
-
giáo sư · 教師
Thêm ví dụ
Thêm