Phép dịch "poste" thành Tiếng Việt

poste noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • cột chống hai bên sườn tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "poste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "poste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch